подопытный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подопытный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podópytnyj |
| khoa học | podopytnyj |
| Anh | podopytny |
| Đức | podopytny |
| Việt | pođopytny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подопытный
- (Để) Thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệm, làm thử.
- подопытное поле — ruộng thí nghiệm, ruộng thí điểm
- подопытные животные — động vật để làm thí nghiệm, giống vật làm thí nghiệm
- подопытный кролик — vật thí nghiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подопытный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)