подпорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подпорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podpórnyj |
| khoa học | podpornyj |
| Anh | podporny |
| Đức | podporny |
| Việt | pođporny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
[sửa]подпорный горизонт
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подпорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)