подрабатывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подрабатывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podrabátyvat' |
| khoa học | podrabatyvat' |
| Anh | podrabatyvat |
| Đức | podrabatywat |
| Việt | pođrabatyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подрабатывать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: подработать)), (thông tục)
- (В) bổ chính, bổ sung, sửa chữa, tu chính, tu chỉnh, hiệu chính, hiệu chỉnh
- (дополнительно изучать) nghiên cứu thêm.
- подработать резолюцию — sửa chữa (tu chính, hiệu chính) bản quyết nghị
- подрабатывать вопрос — nghiên cứu thêm vấn đề
- (В, Р) (зарабатывать дополнительно) làm thêm, kiếm thêm.
- подрабатывать деньги — làm thêm (kiếm thêm) tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подрабатывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)