подрабатывать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

подрабатывать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: подработать)), (thông tục)

  1. (В) bổ chính, bổ sung, sửa chữa, tu chính, tu chỉnh, hiệu chính, hiệu chỉnh
  2. (дополнительно изучать) nghiên cứu thêm.
    подработать резолюцию — sửa chữa (tu chính, hiệu chính) bản quyết nghị
    подрабатывать вопрос — nghiên cứu thêm vấn đề
  3. (В, Р) (зарабатывать дополнительно) làm thêm, kiếm thêm.
    подрабатывать деньги — làm thêm (kiếm thêm) tiền

Tham khảo[sửa]