подровнять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подровнять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podrovnját' |
| khoa học | podrovnjat' |
| Anh | podrovnyat |
| Đức | podrownjat |
| Việt | pođrovniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подровнять Hoàn thành
- Xem подравнивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подровнять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)