показаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của показаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokazát'sja |
| khoa học | pokazat'sja |
| Anh | pokazatsya |
| Đức | pokasatsja |
| Việt | pocadatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
показаться Hoàn thành
- {{see-entry|показываться|показываться]] — и см. — [[казаться}}
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “показаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)