поклоняться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поклоняться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poklonját'sja |
| khoa học | poklonjat'sja |
| Anh | poklonyatsya |
| Đức | poklonjatsja |
| Việt | pocloniatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поклоняться Thể chưa hoàn thành ((Д))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поклоняться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)