Bước tới nội dung

полегоньку

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của полегоньку
Chữ Latinh
LHQ polegón'ku
khoa học polegon'ku
Anh polegonku
Đức polegonku
Việt polegoncu
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

полегоньку (thông tục)

  1. (Một cách) Dần dần, từ từ, chậm rãi, khoan thai, thận trọng.

Tham khảo