полегоньку
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полегоньку
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polegón'ku |
| khoa học | polegon'ku |
| Anh | polegonku |
| Đức | polegonku |
| Việt | polegoncu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
полегоньку (thông tục)
- (Một cách) Dần dần, từ từ, chậm rãi, khoan thai, thận trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полегоньку”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)