полететь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của полететь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poletét' |
| khoa học | poletet' |
| Anh | poletet |
| Đức | poletet |
| Việt | poletet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
полететь Hoàn thành
- Bay, (о самолёте тж. ) bắt đầu bay, bay đi, (на самолёте) đáp máy bay, bay.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) (упасть) rơi xuống
- всё полететьело со стола — mọi vật từ trên bàn rơi xuống hết
- перен. — (стремительно двинуться) — lao, phóng, vụt chạy, chạy như bay
- полететь в театр — phóng (chạy như bay) đến nhà hát
- перен. — (о письмах, донесениях и т. п.) — bay tới, được gửi nhanh đến
- перен. — (быстро распространиться) — bay đi, lan đi, truyền đi
- (о времени) thấm thoắt, trôi nhanh, qua nhanh.
- дни полететьели — ngày tháng thấm thoắt trôi nhanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полететь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)