Bước tới nội dung

политико-воспитательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

политико-воспитательный

  1. (Thuộc về) Giáo dục chính trị.
    политико-воспитательная работа — công tác giáo dục chính trị

Tham khảo