половинчатый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

половинчатый

  1. Nửa vời, nửa chừng, dở dang, lưng chừng, lừng chừng, dung hòa, không triệt để.
    половинчатый ответ — câu trả lời lấp lửng (nhập nhằng)
    принять половинчатое решение — thông qua một nghị quyết lừng chừng (dung hòa, nửa vời, không triệt để)
    половинчатая мера — biện pháp nửa vời

Tham khảo[sửa]