Bước tới nội dung

полугодовой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của полугодовой
Chữ Latinh
LHQ polugodovój
khoa học polugodovoj
Anh polugodovoy
Đức polugodowoi
Việt polugođovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

полугодовой

  1. (Trong) Nửa năm, sáu tháng.
    полугодовой отчёт — bản báo cáo nửa năm (sáu tháng, lục cá nguyệt)
    полугодовой план — kế hoạch nửa năm (sáu tháng)

Tham khảo