полярный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полярный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poljárnyj |
| khoa học | poljarnyj |
| Anh | polyarny |
| Đức | poljarny |
| Việt | poliarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]полярный
- (Ở) Vùng cực.
- полярная станция — trạm vùng cực
- полярная экспедиция — đoàn khảo sát (đoàn thám hiểm) vùng cực
- (перен.) Đối cực, hoàn toàn đối lập, trái ngược hẳn.
- полярные мнения — những ý kiến đối cực (hoàn toàn đối lập, trái ngược hẳn)
- полярный день — ngày cực
- полярная ночь — đêm cực
- Полярный круг — Cực quyền, Vòng cực
- Полярная звезда — sao Bắc cực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “полярный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)