попечитель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của попечитель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | popečítel' |
| khoa học | popečitel' |
| Anh | popechitel |
| Đức | popetschitel |
| Việt | popetritel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
попечитель gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “попечитель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)