поправиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поправиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poprávit'sja |
| khoa học | popravit'sja |
| Anh | popravitsya |
| Đức | poprawitsja |
| Việt | popravitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поправиться Hoàn thành
- Xem поправляться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поправиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)