породистость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của породистость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poródistost' |
| khoa học | porodistost' |
| Anh | porodistost |
| Đức | porodistost |
| Việt | porođixtoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
породистость gc
- (Tính) Nòi, thuần chủng, giống tốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “породистость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)