Bước tới nội dung

портативный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

портативный

  1. Mang theo được, dễ mang theo, xách tay, poóc-ta-típ.
    портативная пишущая машинка — máy chữ xách tay (poóc-ta-típ, dễ mang theo)

Tham khảo