посмертно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посмертно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | posmértno |
| khoa học | posmertno |
| Anh | posmertno |
| Đức | posmertno |
| Việt | poxmertno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
посмертно
- :
- посмертно наградить — truy tặng
- посмертно присвоить звание... — truy tặng danh hiệu...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “посмертно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)