Bước tới nội dung

посредник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của посредник
Chữ Latinh
LHQ posrédnik
khoa học posrednik
Anh posrednik
Đức posrednik
Việt poxređnic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

посредник gđ

  1. (торговый) người môi giới, mối lái.
  2. (в споре, переговорах) người [làm] trung gian
  3. (в любоных делах) chim xanh.

Tham khảo