постановление
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của постановление | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | postanovlénije |
| khoa học | postanovlenie |
| Anh | postanovleniye |
| Đức | postanowlenije |
| Việt | poxtanovleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
постановление gt
- (решение) quyết định, quyết nghị, nghị quyết.
- постановление общего собрание — quyết định của cuộc hội nghị toàn thể
- (распоряжение) nghị định, quyết định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “постановление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)