пострелять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пострелять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | postrelját' |
| khoa học | postreljat' |
| Anh | postrelyat |
| Đức | postreljat |
| Việt | poxtreliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пострелять Thể chưa hoàn thành
- Bắn [một lúc].
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “пострелять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)