посчитаться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

посчитаться Hoàn thành (( с Т))

  1. Tính với nhau.
  2. (свести счёты с кем-л. ) trả thù, trù.
  3. (принять во внимание) để ý đến, chú ý đến, chú trọng, coi trọng.

Tham khảo[sửa]