потеря
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của потеря
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | potérja |
| khoa học | poterja |
| Anh | poterya |
| Đức | poterja |
| Việt | poteria |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
потеря gc
- (Sự) Mất, hao; (то, что потеряно) [sự, khoản] mất mát, tổn thất, thiệt hại, hao phí, hao mất, hao hụt.
- потеря времени — [sự] mất thì giờ
- потеря скорости — [sự] hao mất tốc độ, sụt giảm vận tốc
- потеря сознания — [sự] bất tỉnh, mê man, bất tỉnh nhân sự, ngất
- убрать урожай без потеряь — thu hoạch mùa màng không mất mát (hao phí)
- потеряи в живой силе и технике — những tổn thất (thiệt hại) về sinh lực và kỹ thuật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “потеря”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)