поточный

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

поточный

  1.  :
    поточное производство — [sự] sản xuất dây chuyền
    поточный метод — phương pháp dây chuyền

Tham khảo[sửa]