похожий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của похожий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pohóžij |
| khoa học | poxožij |
| Anh | pokhozhi |
| Đức | pochoschi |
| Việt | pokhogii |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
похожий
- Giống, như, tương tự, tương đồng; (немного) na ná, hao hao, từa tựa; (очень) giống hệt, in hệt, như in.
- быть похожийими друг — на друга — giống nhau
- он похож на своего отца — nó giống bố
- на кого он похож? — nó giống ai?
- на кого он похож! — tệ quá chừng!
- это совсем на вас не похожийе — không thể ngờ được là anh lại làm như thế, điều đó hoàn toàn trái với tính của anh
- это ни на что не похожийе — cái đó thì rất tệ
- похожийе на то, что — hình như, như tuồng
- они похожийи как две капли воды — họ giống nhau như đúc (như đổ khuân)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “похожий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)