поясной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поясной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pojasnój |
| khoa học | pojasnoj |
| Anh | poyasnoy |
| Đức | pojasnoi |
| Việt | poiaxnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
поясной
- :
- поясной ремень — [cái] thắt lưng, đai da
- поясной портрет — chân dung bán thân (nửa người, đến thắt lưng)
- поясная в</u>анна — [sự] ngâm đến thắt lưng, ngâm đến rốn
- поясное время — giờ múi
- поясной трариф — lương khu vực
- поясной поклон — [cái] chào gập người, vái chào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поясной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)