предмостный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предмостный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predmóstnyj |
| khoa học | predmostnyj |
| Anh | predmostny |
| Đức | predmostny |
| Việt | pređmoxtny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
предмостный
- :
- предмостное укрепление — công sự đầu cầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предмостный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)