предоктябрьский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предоктябрьский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predoktjábr'skij |
| khoa học | predoktjabr'skij |
| Anh | predoktyabrski |
| Đức | predoktjabrski |
| Việt | pređoctiabrxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
предоктябрьский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предоктябрьский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)