предостерегать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предостерегать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predosteregát' |
| khoa học | predosteregat' |
| Anh | predosteregat |
| Đức | predosteregat |
| Việt | pređoxteregat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
предостерегать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: предостеречь) ‚(В от Р)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предостерегать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)