предосторожность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предосторожность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predostoróžnost' |
| khoa học | predostorožnost' |
| Anh | predostorozhnost |
| Đức | predostoroschnost |
| Việt | pređoxtoroginoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
предосторожность gc
- (Sự) Đề phòng, phòng xa, phòng bị, thận trọng.
- принять все меры предосторожности — phòng bị rất cẩn thận, áp dụng mọi phương sách phòng bị
- (мера) [phương sách] đề phòng, phòng bị, phòng ngừa.
- несмотря на все наши предосторожности — mặc dù mọi phương sách phòng bị của chúng tôi..., mặc dù chúng tôi đã hết sức đề phòng...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предосторожность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)