предпочтение
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của предпочтение | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predpočténije |
| khoa học | predpočtenie |
| Anh | predpochteniye |
| Đức | predpotschtenije |
| Việt | pređpotrteniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
предпочтение gt
- (Sự) Ưa thích.
- отдать, оказать предпочтение чему-л. — [ưa] thích cái gì hơn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “предпочтение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)