преподавать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của преподавать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prepodavát' |
| khoa học | prepodavat' |
| Anh | prepodavat |
| Đức | prepodawat |
| Việt | prepođavat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
преподавать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “преподавать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)