Bước tới nội dung

прессованный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

прессованный

  1. (Bị) Ép, nén, dập, đóng bánh.
    прессованный картон — các-tông nén
    прессованный табак — thuốc lá đóng bánh

Tham khảo