преувеличение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của преувеличение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | preuveličénije |
| khoa học | preuveličenie |
| Anh | preuvelicheniye |
| Đức | preuwelitschenije |
| Việt | preuvelitreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
преувеличение gt
- (Sự) Cường điệu, khuếch đại, phóng đại, khoáng đại, nói quá, noi ngoa, nói phóng đại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “преувеличение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)