прибытие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прибытие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pribýtije |
| khoa học | pribytie |
| Anh | pribytiye |
| Đức | pribytije |
| Việt | pribytiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прибытие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прибытие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)