привстать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của привстать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privstát' |
| khoa học | privstat' |
| Anh | privstat |
| Đức | priwstat |
| Việt | privxtat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
привстать h.thành
- Xem привставать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “привстать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)