привязывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của привязывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privjázyvat' |
| khoa học | privjazyvat' |
| Anh | privyazyvat |
| Đức | priwjasywat |
| Việt | priviadyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
привязывать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: привязать)), ((В))
- Buộc, trói, buộc. . . lại, trói. . . lại, trói buộc, ràng buộc (тж. перен. ).
- привязывать лощадь — buộc ngựa [lại]
- привязывать собаку — xích (buộc, tróng) con chó lại
- привязывать лодку к столбу — buộc thuyền vào cọc
- перен. — (привлекать, внушать симпатию) — làm... quyến luyến (lưu luyến, quấn quít, gắn bó, yêu mến)
- привязать к себе кого-л. — làm ai quyến luyến (yêu mến, gắn bó với) mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “привязывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)