пригласительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пригласительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priglasítel'nyj |
| khoa học | priglasitel'nyj |
| Anh | priglasitelny |
| Đức | priglasitelny |
| Việt | priglaxitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]пригласительный
- (Để) Mời.
- пригласительный билет — giấy (thiếp, các) mời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пригласительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)