придерживаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của придерживаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pridérživat'sja |
| khoa học | priderživat'sja |
| Anh | priderzhivatsya |
| Đức | priderschiwatsja |
| Việt | priđergiivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
придерживаться Thể chưa hoàn thành
- ( за В) (держаться за что-л. ) vin vào, vịn vào, níu vào.
- (Р) (держаться ближе к чему-л. ) theo, đi theo.
- придерживаться правой стороны — đi theo phía tay phải
- (Р) (следовать чему-л. ) theo, giữ, thực hành, thi hành, theo đúng.
- придерживаться мнения — giữ ý kiến
- придерживаться одного с кем-л. мнения — [có, theo] cùng một ý kiến với ai
- придерживаться политики мира — thực hành (thi hành) chính sách hòa bình
- придерживаться текста — theo đúng nguyên bản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “придерживаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)