придумать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của придумать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pridúmat' |
| khoa học | pridumat' |
| Anh | pridumat |
| Đức | pridumat |
| Việt | priđumat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
придумать Hoàn thành
- Xem придумывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “придумать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)