Bước tới nội dung

приезжый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

приезжый

  1. nơi khác đến.
    приезжая труппа — gánh hát (đoàn hát, đội xiếc) ở nơi khác đến diễn
  2. (м.) Người [ở] nơi khác đến.

Tham khảo