призма
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của призма
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prízma |
| khoa học | prizma |
| Anh | prizma |
| Đức | prisma |
| Việt | pridma |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
призма gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “призма”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)