Bước tới nội dung

призма

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

призма gc

  1. (мат.) [khối, hình] lăng trụ.
  2. (физ.) Lăng kính.

Tham khảo