признаваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của признаваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priznavát'sja |
| khoa học | priznavat'sja |
| Anh | priznavatsya |
| Đức | prisnawatsja |
| Việt | pridnavatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
признаваться Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: признаться) ,(Д в П))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “признаваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)