примирять

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

примирять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: примирить) ‚(В с Т)

  1. (мирить) hòa giải, dàn hòa.
    примирять соседей — hòa giải (dàn hòa) những người láng giềng
  2. (заставлять терпимо относиться) dung hòa, điều hòa.
    примирять две точки зрения — điều hòa (dung hòa) hai quan điểm

Tham khảo[sửa]