пристать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của пристать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pristát' |
| khoa học | pristat' |
| Anh | pristat |
| Đức | pristat |
| Việt | prixtat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
{{|root=прист|vowel=а}} пристать Hoàn thành
- Xem приставать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пристать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)