пристрелочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пристрелочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pristréločnyj |
| khoa học | pristreločnyj |
| Anh | pristrelochny |
| Đức | pristrelotschny |
| Việt | prixtrelotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пристрелочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пристрелочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)