Bước tới nội dung

пристрелочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пристрелочный
Chữ Latinh
LHQ pristréločnyj
khoa học pristreločnyj
Anh pristrelochny
Đức pristrelotschny
Việt prixtrelotrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

пристрелочный

  1. (Để) Bắn chỉnh, bắn điều chỉnh, bắn điều hướng.
    пристрелочный выстрел — phát súng bắn chỉnh (bắn điều chỉnh, bắn điều hướng)

Tham khảo