притязать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

притязать Thể chưa hoàn thành (( на В))

  1. Yêu sách, đòi hỏi; (провлять стремление к достижению чего-л. ) có kỳ vọng, có hoài bão, có khát vọng, có tham vọng.

Tham khảo[sửa]