прифронтовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прифронтовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prifrontovój |
| khoa học | prifrontovoj |
| Anh | prifrontovoy |
| Đức | prifrontowoi |
| Việt | priphrontovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прифронтовой
- Gần trận tuyến, gần mặt trận, gần tiền tuyến.
- прифронтовая полоса — vùng trận tuyến (mặt trận, tiền tuyến)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прифронтовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)