Bước tới nội dung

прифронтовой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

прифронтовой

  1. Gần trận tuyến, gần mặt trận, gần tiền tuyến.
    прифронтовая полоса — vùng trận tuyến (mặt trận, tiền tuyến)

Tham khảo