причёсанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
причёсанный
- (Đã) Chải, chải tóc, chải đầu, chải chuốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “причёсанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
причёсанный