провоз
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của провоз
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | provóz |
| khoa học | provoz |
| Anh | provoz |
| Đức | prowos |
| Việt | provod |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]провоз gđ
- (Sự) Vận chuyển, chuyên chở, vận tải.
- плата за провоз — vận phí, tiền cước vận chuyển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “провоз”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)