прогнивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прогнивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prognivát' |
| khoa học | prognivat' |
| Anh | prognivat |
| Đức | progniwat |
| Việt | prognivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]прогнивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: прогнить)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прогнивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)